Vùng núi phía tây Quảng Nam là nơi cư trú lâu đời của các tộc người như người Cơ Tu, người Giẻ Triêng, người Co và người Xê Đăng [1]. Bên cạnh khảo sát thực tế, việc tiếp cận kho tàng truyện cổ dân gian giúp tìm hiểu thế giới quan, kinh nghiệm sống và các tập tục của cư dân vùng cao [1]. Theo bài viết trên Báo Quảng Nam, truyện cổ các tộc người miền núi phản ánh ba mảng nội dung chính gồm thế giới kỳ ảo, kinh nghiệm sinh tồn và những tập tục truyền thống [1].
Thế giới kỳ ảo và các mô-típ siêu nhiên
Trong quan niệm dân gian, con người từng đối diện với thiên tai và môi trường tự nhiên khắc nghiệt, từ đó hình thành ước vọng về những nhân vật có năng lực siêu nhiên [1]. Sự tích hình thành trời đất của người Xê Đăng kể về ông Rờ Xí khổng lồ, mỗi bước đi lại làm thay đổi địa hình, tạo nên núi sông và trời đất [1]. Truyện “Lễ cúng Mó Riếc” kể nhân vật Mó Riếc dùng phép lấy lúa của các bếp giàu cho chạy vào kho của hai anh em nghèo, rồi hai anh em đem lúa phân phát cho các bếp nghèo khác, thể hiện mong muốn về sự công bằng xã hội [1].
Mô-típ người và động vật kết duyên hoặc biến hóa xuất hiện ở nhiều tộc người [1]. Có những nhân vật mang lốt động vật, sau biến cố nào đó thì trở thành người, như trong các truyện “Sự tích chim gầm gì”, “Cô gái và chàng Răm”, “Chàng Rắn” [1]. Về nguồn gốc tộc người, truyện “Cội nguồn” của người Cơ Tu kể sau trận lũ lớn, người sống sót duy nhất là một cô gái lấy một con chó rồi sinh sôi dòng dõi [1].
Yếu tố biến hóa sau khi qua đời cũng phổ biến: chàng Adzeng Achai bị rựa chém vào chân mất máu mà chết, mẹ và em đi tìm rồi cùng hóa đá [1]. Hai anh em Okplíc và Okplóc của người Co hóa thành đá tại ngã ba sông Giang [1]. Ở truyện của người Giẻ Triêng, một chàng trai sợ hãi khi làm lễ cưa răng dẫn đến thiệt mạng, sau đó đầu thai thành trâu [1]. Ngoài ra, truyện “Lúa về kho” của người Giẻ Triêng kể lại việc già làng gọi lúa thì từng bông lúa tự động chạy theo máng về kho mà không tốn công gặt hái [1]. Nhiều con vật cũng được gán cho lời nói và hành vi như người, điển hình là truyện “Cọp và chàng mồ côi” kể việc đôi cọp cưu mang đứa trẻ tên Chô rồi khuyên đi tìm vợ lập gia đình [1].
Kinh nghiệm sinh tồn và tri thức bản địa
Cư dân các tộc người vùng cao đúc kết kinh nghiệm qua quá trình cọ xát với môi trường sống trên dãy Trường Sơn [1]. Để phòng chống thú rừng, người Cơ Tu dùng tiếng cồng chiêng, trống và thanh la gõ vang để xua đuổi hổ báo (truyện “Sự tích trống chiêng”) [1]. Người Co có phương thức tẩm chất độc vào đầu cọc nhọn dựng quanh nơi ở để ngăn thú dữ tấn công (truyện “Cái nhà mái dài”) [1].
Tri thức về y học và cây cỏ trị bệnh được ghi lại qua các câu chuyện kể [1]. Truyện “Sự tích cây quế” giải thích việc người Co tại vùng Trà My phát hiện loài cây có vỏ rất thơm, chữa được nhiều bệnh, tức cây quế [1]. Xem thêm quế Trà My. Truyện “Mật gấu trở thành của quý” của người Co ghi nhận công dụng của mật gấu trong bồi bổ cơ thể và trị bệnh [1].
Bên cạnh y học, đời sống thường nhật còn lưu giữ các kỹ thuật bản địa như dùng nhựa cây rừng để nhuộm màu vải (truyện “Chặt cây loong Brếc”) [1]. Các hiện tượng tự nhiên cũng được quan sát để dự báo thời tiết, như truyện “Con cóc lấy nước trên trời” của người Co giải thích dấu hiệu cóc nghiến răng trước khi trời mưa [1].
Phong tục vòng đời và những điều kiêng kị
Đời sống tâm linh của các tộc người Co, Cơ Tu, Giẻ Triêng và Xê Đăng gắn với niềm tin vào thần linh che chở bản làng [1]. Lễ hội mừng lúa mới của người Giẻ Triêng (truyện “Lúa về kho”) và hội đâm trâu của người Co (truyện “Okplíc và Okplóc”) được tổ chức nhằm tạ ơn thần linh sau mùa thu hoạch [1]. Trong lễ mừng lúa mới, già làng người Giẻ Triêng dùng dao đâm nhát đầu tiên vào con trâu cúng để lấy máu dâng lên thần linh giữa tiếng chiêng và vũ điệu dân gian [1].
Truyện cổ cũng phản ánh nghi lễ vòng đời: truyện “Adzeng Achai” kể người Cơ Tu mở tiệc đãi cả làng khi nhà có cưới hỏi, còn truyện “Chàng Pọt Thây” cho biết khi mở hội ăn mừng luôn có tục đâm trâu [1]. Truyện “Sự tích con trâu không có hàm trên” ghi lại tục cưa răng của người Giẻ Triêng, trong đó gia đình có người đến tuổi cưa răng phải nộp lễ vật cho làng để làm lễ [1].
Nhiều truyện cổ giải thích nguồn gốc các điều kiêng kị trong ẩm thực [1]. Họ A Tùng thuộc tộc người Cơ Tu kiêng ăn cua do sự tích người con nhỏ trong gia đình bị một con cua vàng bò ra cắn chết (truyện “Sự tích họ A Tùng”) [1]. Ngoài ra, việc người Cơ Tu và người Xê Đăng kiêng ăn thịt chó bắt nguồn từ các câu chuyện coi loài chó là vật tổ gắn với sự ra đời của cộng đồng [1].
Tra cứu liên quan
- Các tộc người: người Cơ Tu, người Giẻ Triêng, người Co ở Trà My
- Bản sắc văn hóa: quế Trà My, nhà gươl của người Cơ Tu
Điều còn chưa rõ
- Tác phẩm “Văn học dân gian Quảng Nam, truyện cổ các dân tộc thiểu số miền núi” được bài báo trích dẫn ở trang 73 nhưng chưa nêu rõ nhóm tác giả biên soạn [CẦN KIỂM CHỨNG].
- Thời điểm điền dã và địa danh bản làng cụ thể nơi sưu tầm từng truyện cổ chưa được bài báo ghi chi tiết [CẦN KIỂM CHỨNG].
Cập nhật: tháng 10/2026
Nguồn tham khảo
- Báo Quảng Nam, “Lãng du trong văn hóa núi”, 06/06/2021, https://baodanang.vn/lang-du-trong-van-hoa-nui-3027218.html, truy cập 24/10/2026.